Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.980 42.280
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.980 42.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.980 42.530
Vàng nữ trang 99,99% 41.480 42.280
Vàng nữ trang 99% 40.861 41.861
Vàng nữ trang 75% 30.463 31.863
Vàng nữ trang 58,3% 23.402 24.802
Vàng nữ trang 41,7% 16.383 17.783
  Mua vào Bán ra
AUD 15490.78 15849.31
CAD 17179.31 17630.12
CHF 23045.72 23602.84
DKK 0 3476.54
EUR 25342.98 26182.66
GBP 28544.87 29001.97
HKD 2917.37 2981.93
INR 0 339.23
JPY 208.2 216.4
KRW 18.01 20.48
KWD 0 79213.02
MYR 0 5608.82
NOK 0 2602.91
RUB 0 403.52
SAR 0 6414
SEK 0 2420.99
SGD 16657.97 16958.61
THB 746.07 777.19
USD 23145 23265
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 4
  • 计数器
    : 296915

产品仓库面板

我们的成品仓库具有高受摸、防尘及防湿等性能;仓库地板被覆盖了一层sika curehand 24,保证仓库里一直干净、凉快。

其他新闻