产品分类
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.520 36.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.800 35.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.800 35.300
Vàng nữ trang 99,99% 34.450 35.150
Vàng nữ trang 99% 34.102 34.802
Vàng nữ trang 75% 25.115 26.515
Vàng nữ trang 58,3% 19.244 20.644
Vàng nữ trang 41,7% 13.409 14.809
  Mua vào Bán ra
AUD 16772.73 17054.53
CAD 17461.42 17808.54
CHF 22863.65 23317.79
DKK 0 3600.44
EUR 26257.38 26723.77
GBP 29504.26 29970.19
HKD 2932.94 2997.19
INR 0 336.52
JPY 201.24 209.62
KRW 19.01 21.26
KWD 0 79432.56
MYR 0 5596.83
NOK 0 2797.11
RUB 0 392.31
SAR 0 6438.36
SEK 0 2610.78
SGD 16744.4 17042.87
THB 692.07 720.78
USD 23265 23355
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 4
  • 计数器
    : 223707

60蛋白鱼粉

60蛋白鱼粉
质量标准:
 
64蛋白鱼粉
Parameters Specifications
Protein         60% Min
Fat 10% Max
Moisture 10% Max
Sand & Silica   2% Max
Ash 20% Max
Acid value 25-30% Max
TVBN 150 mg/100g
Histamine 500 ppm. Max

 



联系方式:
电话:0511 921 3 636 - 传真:0511 3 921 636
电子邮件:chaudodanang@gmail.com - 网址:http://www.chaudogroup.com