DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Xử lý cá tươiNền nhà xưởng
  • Tổng quan nhà máy chế biếnDây chuyền sản xuất bột cá
  • Hình ảnh Công tyNguyên liệu
  • Vận chuyển cho khách hàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.700 36.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.690 37.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.690 37.190
Vàng nữ trang 99,99% 36.270 36.870
Vàng nữ trang 99% 35.805 36.505
Vàng nữ trang 75% 26.405 27.805
Vàng nữ trang 58,3% 20.247 21.647
Vàng nữ trang 41,7% 14.126 15.526
  Mua vào Bán ra
AUD 16325.57 16603.48
CAD 17080.19 17423.54
CHF 23081.91 23545.53
DKK 0 3573.36
EUR 26058.43 26789.72
GBP 30268.06 30752.76
HKD 2914.04 2978.52
INR 0 348.98
JPY 203.5 211.52
KRW 18.9 20.92
KWD 0 79378.92
MYR 0 5747.01
NOK 0 2763.43
RUB 0 403.14
SAR 0 6414.16
SEK 0 2545.17
SGD 16982.73 17289.23
THB 721.3 751.39
USD 23150 23250
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 4
  • Lượt truy cập
    : 253307

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。