DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Danh hiệuNền nhà xưởng
  • Nguyên liệuHình ảnh Công ty
  • Du lịch sông nước miền Tây Xử lý cá tươi
  • Dây chuyền sản xuất bột cáTổng quan nhà máy chế biến
  • Tổng khoVận chuyển cho khách hàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 54.250 54.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.000 53.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.000 53.700
Vàng nữ trang 99,99% 52.600 53.300
Vàng nữ trang 99% 51.772 52.772
Vàng nữ trang 75% 38.129 40.129
Vàng nữ trang 58,3% 29.227 31.227
Vàng nữ trang 41,7% 20.378 22.378
  Mua vào Bán ra
AUD 16,615.00 17,308.92
CAD 17,378.44 18,104.24
CHF 24,799.34 25,835.08
CNY 3,443.34 3,587.69
DKK - 3,771.65
EUR 26,852.63 28,222.17
GBP 30,162.09 31,421.80
HKD 2,912.92 3,034.58
INR - 324.12
JPY 214.22 225.37
KRW 18.09 22.02
KWD - 78,619.39
MYR - 5,733.47
NOK - 2,658.11
RUB - 341.64
SAR - 6,401.91
SEK - 2,770.24
SGD 16,830.50 17,533.42
THB 675.69 778.96
USD 23,040.00 23,250.00
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 6
  • Lượt truy cập
    : 397724

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。