DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Dây chuyền sản xuất bột cáNền nhà xưởng
  • Vận chuyển cho khách hàngXử lý cá tươi
  • Hình ảnh Công tyNguyên liệu
  • Tổng quan nhà máy chế biến
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.750 37.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.800 37.200
Vàng nữ trang 99,99% 36.500 37.200
Vàng nữ trang 99% 36.132 36.832
Vàng nữ trang 75% 26.653 28.053
Vàng nữ trang 58,3% 20.440 21.840
Vàng nữ trang 41,7% 14.264 15.664
  Mua vào Bán ra
AUD 17598.16 17862.3
CAD 17613.02 18003.38
CHF 24018.99 24501.87
DKK 0 3817.32
EUR 27774.48 28106.52
GBP 31416.47 31920.13
HKD 2864.81 2928.25
INR 0 363.8
JPY 208.41 213.24
KRW 19.46 21.77
KWD 0 78645.14
MYR 0 5841.79
NOK 0 2934.92
RUB 0 448
SAR 0 6285.15
SEK 0 2823.55
SGD 16978.19 17284.91
THB 708.41 737.97
USD 22700 22770
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 2
  • Lượt truy cập
    : 164186

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。