目录简介
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.500 41.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.400 41.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.400 42.000
Vàng nữ trang 99,99% 41.100 41.900
Vàng nữ trang 99% 40.485 41.485
Vàng nữ trang 75% 30.178 31.578
Vàng nữ trang 58,3% 23.180 24.580
Vàng nữ trang 41,7% 16.224 17.624
  Mua vào Bán ra
AUD 15503.28 15862.08
CAD 17124.96 17574.34
CHF 23385.62 23950.94
DKK 0 3509.33
EUR 25550.98 26397.54
GBP 27734.16 28178.28
HKD 2918.23 2982.8
INR 0 335.16
JPY 211.42 219.75
KRW 17.45 19.92
KWD 0 79125.87
MYR 0 5575.22
NOK 0 2612.44
RUB 0 390.48
SAR 0 6415.55
SEK 0 2436.98
SGD 16507.98 16805.91
THB 737.76 768.53
USD 23150 23270
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 4
  • 计数器
    : 287770

质量方针

正在更新!