目录简介
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.520 36.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.800 35.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.800 35.300
Vàng nữ trang 99,99% 34.450 35.150
Vàng nữ trang 99% 34.102 34.802
Vàng nữ trang 75% 25.115 26.515
Vàng nữ trang 58,3% 19.244 20.644
Vàng nữ trang 41,7% 13.409 14.809
  Mua vào Bán ra
AUD 16772.73 17054.53
CAD 17461.42 17808.54
CHF 22863.65 23317.79
DKK 0 3600.44
EUR 26257.38 26723.77
GBP 29504.26 29970.19
HKD 2932.94 2997.19
INR 0 336.52
JPY 201.24 209.62
KRW 19.01 21.26
KWD 0 79432.56
MYR 0 5596.83
NOK 0 2797.11
RUB 0 392.31
SAR 0 6438.36
SEK 0 2610.78
SGD 16744.4 17042.87
THB 692.07 720.78
USD 23265 23355
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 4
  • 计数器
    : 223792

联系

 

CHAUDO.,JSC

 
  • 办公室:岘港市-清溪郡-黄玉惠路70号
  • 仓库   :岘港市-水产服务工业区第C3-10区
  • 厂地   :岘港市-山茶郡-云屯路第B5区
  • 电话: 0511 3 921 636 - Fax: 0511 3 921 636
  • Email: chaudodanang@gmail.com - Website: http://www.chaudogroup.com