目录简介
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.810 36.990
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.970 36.370
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.970 36.470
Vàng nữ trang 99,99% 35.620 36.320
Vàng nữ trang 99% 35.160 35.960
Vàng nữ trang 75% 25.993 27.393
Vàng nữ trang 58,3% 19.927 21.327
Vàng nữ trang 41,7% 13.897 15.297
  Mua vào Bán ra
AUD 16729.75 17014.77
CAD 17054.24 17397.3
CHF 22722.08 23178.78
DKK 0 3624.68
EUR 26390.91 26706.3
GBP 29969.36 30449.68
HKD 2869.39 2932.93
INR 0 348.22
JPY 204.44 209.81
KRW 19.08 21.34
KWD 0 78362.95
MYR 0 5756.69
NOK 0 2858.74
RUB 0 400.4
SAR 0 6316.42
SEK 0 2625.22
SGD 16699.19 17000.8
THB 685.61 714.22
USD 22810 22880
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 2
  • 计数器
    : 190426

联系

 

CHAUDO.,JSC

 
  • 办公室:岘港市-清溪郡-黄玉惠路70号
  • 仓库   :岘港市-水产服务工业区第C3-10区
  • 厂地   :岘港市-山茶郡-云屯路第B5区
  • 电话: 0511 3 921 636 - Fax: 0511 3 921 636
  • Email: chaudodanang@gmail.com - Website: http://www.chaudogroup.com