Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.490 36.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.940 35.340
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.940 35.440
Vàng nữ trang 99,99% 34.490 35.290
Vàng nữ trang 99% 34.141 34.941
Vàng nữ trang 75% 25.220 26.620
Vàng nữ trang 58,3% 19.326 20.726
Vàng nữ trang 41,7% 13.467 14.867
  Mua vào Bán ra
AUD 16433.35 16713.02
CAD 17732.98 18089.37
CHF 23296.43 23764.23
DKK 0 3677.22
EUR 26714.61 27223.27
GBP 30453.1 30940.6
HKD 2935.37 3000.31
INR 0 328.23
JPY 205.39 213.6
KRW 19.14 21.41
KWD 0 79884.09
MYR 0 5658.42
NOK 0 2910.55
RUB 0 396.03
SAR 0 6451.3
SEK 0 2650.96
SGD 16746.41 17048.56
THB 700.75 729.98
USD 23295 23375
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 2
  • 计数器
    : 214979

产品仓库面板

我们的成品仓库具有高受摸、防尘及防湿等性能;仓库地板被覆盖了一层sika curehand 24,保证仓库里一直干净、凉快。

其他新闻